Các bước cần chuẩn bị và cách tính điểm IELTS cho phần Writing

Đối với một số thí sinh khá về kỹ năng viết tiếng Anh dường như sẽ rất thích phần thi Writing trong bài thi IELTS vì đó là cơ hội trình diễn những kỹ thuật ngữ pháp một cách khéo léo. Tuy nhiên, đối với những thí sinh khác thì Writing là phần thi gây nỗi sợ hãi vì họ không biết phải làm thế nào để đảm bảo đủ các tiêu chí của bài thi viết IELTS. Hãy xem chuyên gia tiếng Anh sẽ giúp bạn tối đa hóa các cơ hội đạt điểm cao thông qua những bước chuẩn bị và sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tính điểm IELTS cho phần thi Writing.

1.    Tìm hiểu Format của đề thi IELTS Writing

Phần thi Writing xuất hiện trong cả 02 hình thức: IELTS Academic (Học Thuật) và IELTS General (Tổng Quát). Tuy nhiên, sẽ có một số điểm khác biệt sau đây:

  IELTS Academic IELTS General
Task 1 Đề bài sẽ yêu cầu bạn phân tích một số loại biểu đồ hoặc một biểu đồ về một lĩnh vực. Sau đó, so sánh và đối chiếu các biểu đồ dựa trên những yếu tố mà bạn cho quan trọng nhất. Thí sinh được yêu cầu viết câu trả lời cho một tình huống nhất định. Trong đó, viết thư là đề bài khá phổ biến trong phần thi Writing của IELTS General. Tuy nhiên, bạn cần viết ngắn gọn súc tích, không quá dài hoặc quá ngắn, tối đa 150 chữ.
Task 2 Đề bài sẽ gợi cho bạn một vấn đề hoặc một câu hỏi và nhiệm vụ của bạn là phải trả lời thành một bài luận ngắn có đủ luận cứ, số liệu, dẫn chứng, ví dụ, v.v… nhằm chứng minh cho những quan điểm mà bạn đưa vào trong bài viết. Thí sinh sẽ viết một bài tiểu luận để trình bày quan điểm của mình đối với đề bài được cho. Tuy nhiên, tiểu luận của IELTS General sẽ ít mang tính học thuật và được nhiều người quan tâm.

2.    Cách tính điểm IELTS cho phần Writing

Về cách tính điểm thi IELTS, bạn sẽ được đánh giá trên bốn tiêu chí:

Đối với Task 1, thí sinh phải đảm bảo được:

  • Task Achievement - hoàn thành yêu cầu của đề bài
  • Coherence and Cohesion - mạch lạc, chặt chẽ
  • Lexical Resource - vốn từ vựng
  • Grammatical Range and Accuracy - phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp được dùng

Đối với Task 2, thì sinh phải đảm bảo được:

  • Task Response - câu trả lời phù hợp và liên quan với đề bài
  • Coherence and Cohesion - mạch lạc và chặt chẽ
  • Lexical Resource - vốn từ vựng
  • Grammatical Range and Accuracy - phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp được dùng

Điểm của kỹ năng Writing được tính dựa trên các tiêu chí riêng lẻ, sau đó điểm của thí được tính trung bình và làm tròn đến 0,5 để cho ra điểm tổng thể cho từng task. Điểm Writing cuối cùng bạn nhận được là trung bình của điểm ở mỗi task và được làm tròn. Ví dụ: Task 1 bạn có số điểm lần lượt là: 6, 6, 5, 5. Bạn cộng các điểm này lại với nhau và sau đó chia cho bốn để có được tổng điểm. Như vậy điểm Writing của bạn cho phần này sẽ là: (6 + 6 + 5 + 5)/4 = 5,5

Khi nhận kết quả thi IELTS, bạn sẽ chỉ nhận được điểm cuối cùng cho bài viết chứ không phải phân tích từng task như trên. Tuy nhiên, bạn cần nhớ rằng Writing Task 2 chiếm tỷ lệ điểm gấp đôi so với Writing Task 1, do đó chúng tôi khuyên bạn nên dành 40 phút cho Task 2 và 20 phút cho Task 1. Điều này là rất quan trọng. Dưới đây là ví dụ cụ thể:

Bạn đạt 5,5 điểm trong Task 1 và 6 điểm trong Task 2. Điểm viết cuối cùng của bạn sẽ được làm tròn thành 6, vì Task 2 chiếm ⅔ tổng điểm. Nếu bạn đạt điểm 6 ở Task 1 và 5,5 ở Task 2, điểm số cuối cùng của bạn sẽ được làm tròn thành 5,5. Quá khác biệt phải không nào?

Điều thực sự quan trọng đối với các thí sinh là hiểu cách tính điểm bài thi IELTS. Không có cách nào tốt hơn để chuẩn bị là biết những gì bạn cần làm để cải thiện điểm số của bạn cho từng tiêu chí. Ví dụ: Bạn quên viết những câu tổng quan cho Task 1 hoặc câu tổng quan của bạn không rõ ràng hay bị sai, nó sẽ kéo điểm của bạn xuống ở mức 5 cho tiêu chí Task Achievement. Nếu bạn biết rằng bạn mình đang nằm ở mức điểm như vậy và hiểu rõ điểm yếu của mình thì hãy cố gắng nỗ lực khắc phục để có thể làm tốt nhất trong ngày thi.

3.    Thủ thuật giúp bạn làm tốt bài thi IELTS Writing

a.    IELTS Writing (Academic) - Task 1: 

Làm quen với các dạng biểu đồ:

Làm quen với tất cả các dạng biểu đồ thường xuất hiện trong bài thi IELTS Academic sẽ giúp bạn dễ dàng diễn giải dữ liệu hơn. Chúng ta có thể tạm chia biểu đồ thành ba nhóm: tĩnh, động và loại khác.

  • Biểu đồ tĩnh: thường đưa ra thông tin về một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: một năm) và không thể hiện tăng giảm mà chỉ thể hiện các số liệu cao hơn hoặc thấp hơn tương phản với nhau.
  • Biểu đồ động: cho thấy những thay đổi theo thời gian (ví dụ: biểu đồ đường thể hiện dữ liệu trong hơn 100 năm với các số liệu 10 năm thay đổi 1 lần).
  • Các loại biểu đồ khác bao gồm: bản đồ và quy trình. Ví dụ: Bản đồ kế hoạch của các trường học, hoặc trung tâm thành phố, hoặc thậm chí là các mặt cắt ngang, v.v… hoặc các quy trình công nghiệp hoặc quy trình tự nhiên về cách sản xuất một sản phẩm đó, quy trình về vòng đời của động vật hoặc biểu đồ cho thấy cách thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng, v.v…

Cách viết các dạng biểu đồ:

  • Dành 5 phút để lên dàn ý cho bài viết, sắp xếp ý tưởng của bạn để bài viết có tính mạch lạc và chặt chẽ. Sau đó, suy nghĩ đến những từ liên kết mà bạn có thể sử dụng (ví dụ: however, in contrast, similarly, after this,...).
  • Lên danh sách các từ vựng riêng và các thì tiếng Anh cho từng loại biểu đồ. Phần này bạn nên chuẩn bị trước để làm quen khi bước vào bài thi Writing chính thức. Ví dụ: Những từ vựng mô tả sự thay đổi: increase, decrease, rise, fall, soar, plummet,...Những từ vựng mô tả các điểm cao nhất, thấp nhất, ổn định hoặc không ổn định trong biểu đồ: peak, through, plateau, remain unchanged, fluctuate,...
  • Đối với biểu đồ tĩnh và động: bạn nên sử dụng các cụm danh từ để mô tả. Riêng về biểu đồ tĩnh, bạn có thể nói về con số nào thấp hơn và cao hơn. Còn với biểu đồ động, bạn cần nói về sự tăng giảm và dùng những từ đồng nghĩa để mô tả (ví dụ: biểu đồ thể hiện lượng điện được sản xuất ở một quốc gia nhất định trong khoảng thời gian 10 năm, bạn sẽ có các từ đồng nghĩa để mô tả như: energy production, the amount of energy which was generated, production of energy,...).
  • Về ngữ pháp: những câu phức thường sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn. Ngoài ra, bạn nên cố gắng sử dụng nhiều cấu trúc khác nhau khi viết về biểu đồ động (ví dụ: adj + danh từ, động từ + trạng từ,...) cũng như kết hợp các cụm danh từ.

b.   IELTS Writing (Academic) - Task 2:  

Nhận diện các dạng bài luận:

Format của một bài luận luôn bao gồm 3 phần: giới thiệu, thân bài, kết luận. Tuy nhiên, các dạng bài luận trong Writing Task 2 rất đa dạng như: giải pháp cho một vấn đề, nguyên nhân, thể hiện mức độ đồng ý hoặc không đồng ý đối với đề tài được cho,...)

Cách viết tiểu luận cho phần Writing Task 2:

Để đạt điểm cao cho phần thi Writing IELTS Task 2, bạn cần chuẩn bị trước những điều sau đây:

  • Nghiên cứu những từ vựng về các lĩnh vực thường xuất hiện trong đề thi IELTS như: giáo dục, các vấn đề xã hội, thế giới, v.v…
  • Dành thời gian tìm hiểu các thành ngữ liên quan đến các chủ đề trên

Khi bước vào bài thi chính thức, bạn cần lưu ý:

  • Lên dàn ý cho những điều bạn chuẩn bị viết
  • Liệt kê những ví dụ sẽ hỗ trợ cho quan điểm của bạn
  • Suy nghĩ đến những từ mà bạn có thể sử dụng để liên kết câu
  • Sử dụng câu phức khác nhau để có điểm số cao hơn
  • Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa để thể hiện quan điểm của bạn

Trên đây là cấu trúc đề thi IELTS cho phần thi Writing và các bước bạn cần chuẩn bị, tuy nhiên điều quan trọng nhất vẫn là bạn phải thật bình tĩnh, tự tin và thoải mái thì những từ vựng, ngữ pháp sẽ đến trong tâm trí bạn một cách tự nhiên, giúp bạn hoàn thành tốt bài thi của mình.

Xem thêm